Tiếng Việt
Đáy quần tiếng Anh là gì?
Đáy quần tiếng Anh là Crotch /krɒtʃ/. Phần giữa của quần hoặc váy, nằm giữa hai chân.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Crotch
Ví dụ câu với Đáy quần / Crotch
- 1
Tôi đã bị rách đáy quần khi chơi thể thao.
He felt uncomfortable because the zipper was pressing against his crotch.
- 2
Chị ấy cắt bỏ phần đáy quần để phù hợp hơn.
She adjusted the length of her pants at the crotch.
Ghi chú dùng từ Đáy quần
Đáy quần là phần giữa của quần hoặc váy, nơi nối hai phần chân. Các từ liên quan: 'inseam' (đường may trong), 'crotch seam' (đường may đáy quần), 'gusset' (đường may mở rộng để tăng độ thoải mái).
Video minh hoạ Đáy quần
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Đáy quần
Câu hỏi thường gặp về "Đáy quần"
Đáy quần tiếng Anh là gì?
Đáy quần tiếng Anh là "Crotch" (danh từ), nghĩa là: Phần giữa của quần hoặc váy, nằm giữa hai chân.
"Crotch" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Crotch" nghĩa tiếng Việt là "Đáy quần". Đáy quần là phần giữa của quần hoặc váy, nơi nối hai phần chân.
Phát âm "Crotch" như thế nào?
"Crotch" có phiên âm IPA /krɒtʃ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Crotch"?
He felt uncomfortable because the zipper was pressing against his crotch. — Tôi đã bị rách đáy quần khi chơi thể thao.