The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Đáy chậu tiếng Anh là gì?

đáy chậu tiếng Anh là Pelvic floor /ˈpɛlvɪk flɔː/. Là các cơ và mô liên kết tạo thành nền của khung chậu, hỗ trợ các cơ quan trong vùng chậu.

Hình minh hoạ "đáy chậu" tiếng Anh là "Pelvic floor"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Pelvic floor

Danh từ
/ˈpɛlvɪk flɔː/

Ví dụ câu với đáy chậu / Pelvic floor

  1. 1

    Các bài tập cho đáy chậu giúp cải thiện chức năng kiểm soát bàng quang.

    Pelvic floor exercises help improve bladder control.

  2. 2

    Chấn thương đáy chậu có thể gây ra các vấn đề về sinh sản.

    Pelvic floor injuries can lead to reproductive issues.

Ghi chú dùng từ đáy chậu

Đáy chậu là phần cơ và mô liên kết hỗ trợ các cơ quan trong vùng chậu. Các thuật ngữ liên quan gồm 'khung chậu' (pelvic skeleton), 'cơ sàn chậu' (pelvic muscles), và 'chức năng kiểm soát bàng quang' (bladder control function).

Video minh hoạ đáy chậu

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với đáy chậu

Câu hỏi thường gặp về "đáy chậu"

Đáy chậu tiếng Anh là gì?

Đáy chậu tiếng Anh là "Pelvic floor" (danh từ), nghĩa là: Là các cơ và mô liên kết tạo thành nền của khung chậu, hỗ trợ các cơ quan trong vùng chậu.

"Pelvic floor" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Pelvic floor" nghĩa tiếng Việt là "đáy chậu". Đáy chậu là phần cơ và mô liên kết hỗ trợ các cơ quan trong vùng chậu.

Phát âm "Pelvic floor" như thế nào?

"Pelvic floor" có phiên âm IPA /ˈpɛlvɪk flɔː/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Pelvic floor"?

Pelvic floor exercises help improve bladder control. — Các bài tập cho đáy chậu giúp cải thiện chức năng kiểm soát bàng quang.