The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Đẩy ngược lại tiếng Anh là gì?

Đẩy ngược lại tiếng Anh là Push back /pʊʃ bæk/. Đẩy ngược lại là hành động phản kháng hoặc chống lại một ý kiến, hành động hoặc yêu cầu.

Hình minh hoạ "Đẩy ngược lại" tiếng Anh là "Push back"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Push back

Động từ
/pʊʃ bæk/

Ví dụ câu với Đẩy ngược lại / Push back

  1. 1

    Anh ấy đã đẩy ngược lại lời đề nghị của sếp.

    He pushed back against the manager's proposal.

  2. 2

    Chúng tôi đã đẩy ngược lại các hạn chế mới.

    We pushed back against the new restrictions.

Ghi chú dùng từ Đẩy ngược lại

Đẩy ngược lại thể hiện sự phản đối hoặc chống đối. Các từ liên quan: oppose (phản đối), resist (kháng cự), confront (đối đầu).

Video minh hoạ Đẩy ngược lại

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Đẩy ngược lại

Câu hỏi thường gặp về "Đẩy ngược lại"

Đẩy ngược lại tiếng Anh là gì?

Đẩy ngược lại tiếng Anh là "Push back" (động từ), nghĩa là: Đẩy ngược lại là hành động phản kháng hoặc chống lại một ý kiến, hành động hoặc yêu cầu.

"Push back" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Push back" nghĩa tiếng Việt là "Đẩy ngược lại". Đẩy ngược lại thể hiện sự phản đối hoặc chống đối.

Phát âm "Push back" như thế nào?

"Push back" có phiên âm IPA /pʊʃ bæk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Push back"?

He pushed back against the manager's proposal. — Anh ấy đã đẩy ngược lại lời đề nghị của sếp.