Tiếng Việt
Hệ thần kinh thực vật tiếng Anh là gì?
hệ thần kinh thực vật tiếng Anh là autonomic nervous system /ˌɔtəˈnɑmɪk ˈnɜrvəs ˈsɪstəm/. Hệ thần kinh tự chủ điều khiển các chức năng tự nhiên của cơ thể như tim, hô hấp và tiêu hóa.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
autonomic nervous system
Ví dụ câu với hệ thần kinh thực vật / autonomic nervous system
- 1
Hệ thần kinh thực vật giúp điều chỉnh nhịp tim khi bạn căng thẳng.
The autonomic nervous system regulates your heartbeat when you're stressed.
- 2
Hệ thần kinh tự chủ kiểm soát quá trình tiêu hóa mà không cần ý thức.
The autonomic nervous system controls digestion without conscious effort.
Ghi chú dùng từ hệ thần kinh thực vật
Hệ thần kinh thực vật là phần của hệ thần kinh tự nhiên điều khiển các chức năng tự động của cơ thể. Các thuật ngữ liên quan gồm có hệ thần kinh trung ương (central nervous system), hệ thần kinh ngoại vi (peripheral nervous system), và hệ thần kinh tự trị (autonomic nervous system).
Video minh hoạ hệ thần kinh thực vật
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ liên quan
Từ cùng nhóm với hệ thần kinh thực vật
Câu hỏi thường gặp về "hệ thần kinh thực vật"
Hệ thần kinh thực vật tiếng Anh là gì?
Hệ thần kinh thực vật tiếng Anh là "autonomic nervous system" (danh từ), nghĩa là: Hệ thần kinh tự chủ điều khiển các chức năng tự nhiên của cơ thể như tim, hô hấp và tiêu hóa.
"autonomic nervous system" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"autonomic nervous system" nghĩa tiếng Việt là "hệ thần kinh thực vật". Hệ thần kinh thực vật là phần của hệ thần kinh tự nhiên điều khiển các chức năng tự động của cơ thể.
Phát âm "autonomic nervous system" như thế nào?
"autonomic nervous system" có phiên âm IPA /ˌɔtəˈnɑmɪk ˈnɜrvəs ˈsɪstəm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "autonomic nervous system"?
The autonomic nervous system regulates your heartbeat when you're stressed. — Hệ thần kinh thực vật giúp điều chỉnh nhịp tim khi bạn căng thẳng.