Tiếng Việt
Đầy tháng tiếng Anh là gì?
đầy tháng tiếng Anh là full month /fʊl mʌnθ/. Tháng thứ mười của chu kỳ thai kỳ, thường được tính từ ngày sinh của bé.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
full month
Ví dụ câu với đầy tháng / full month
- 1
The baby is now full month old.
Em bé đã tròn một tháng tuổi.
- 2
They celebrated the baby's full month with a small party.
Họ tổ chức tiệc đầy tháng cho bé.
Ghi chú dùng từ đầy tháng
Đầy tháng là dịp kỷ niệm tròn một tháng tuổi của trẻ sơ sinh. Các từ liên quan: 'baby', 'celebration', 'birth'.
Video minh hoạ đầy tháng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đầy tháng
- thángmonth
- mừng đầy thángfull-month celebration
- tiệc đầy thángfull-month party
- chúc mừng đầy thánghappy first month birthday
- chạplast lunar month
- giêngfirst lunar month
- đầy ắpOverflowing
- đầy đủComplete
- Đầy tớServant
- mùng 1the first day of the lunar month
- mùng 2the second day of the lunar month
- mùng 3the third day of the lunar month
Câu hỏi thường gặp về "đầy tháng"
Đầy tháng tiếng Anh là gì?
Đầy tháng tiếng Anh là "full month" (danh từ), nghĩa là: Tháng thứ mười của chu kỳ thai kỳ, thường được tính từ ngày sinh của bé.
"full month" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"full month" nghĩa tiếng Việt là "đầy tháng". Đầy tháng là dịp kỷ niệm tròn một tháng tuổi của trẻ sơ sinh.
Phát âm "full month" như thế nào?
"full month" có phiên âm IPA /fʊl mʌnθ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "full month"?
Em bé đã tròn một tháng tuổi. — The baby is now full month old.