Tiếng Việt
Dạy thay tiếng Anh là gì?
dạy thay tiếng Anh là substitute teaching /ˈsʌbstɪˌtjuːt ˈtiːʧɪŋ/. Hoạt động giảng dạy thay thế người khác khi họ vắng mặt.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
substitute teaching
Ví dụ câu với dạy thay / substitute teaching
- 1
Giáo viên thay thế đã dạy lớp hôm nay.
The substitute teacher covered the class today.
- 2
Dạy thay là giải pháp khi giáo viên chính vắng mặt đột xuất.
Substitute teaching is a solution when the main teacher is unexpectedly absent.
Ghi chú dùng từ dạy thay
Dạy thay là hình thức giảng dạy tạm thời khi giáo viên chính vắng mặt. Các thuật ngữ liên quan: teacher (giáo viên), substitute (người thay thế), classroom (lớp học).
Video minh hoạ dạy thay
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với dạy thay
Câu hỏi thường gặp về "dạy thay"
Dạy thay tiếng Anh là gì?
Dạy thay tiếng Anh là "substitute teaching" (danh từ), nghĩa là: Hoạt động giảng dạy thay thế người khác khi họ vắng mặt.
"substitute teaching" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"substitute teaching" nghĩa tiếng Việt là "dạy thay". Dạy thay là hình thức giảng dạy tạm thời khi giáo viên chính vắng mặt.
Phát âm "substitute teaching" như thế nào?
"substitute teaching" có phiên âm IPA /ˈsʌbstɪˌtjuːt ˈtiːʧɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "substitute teaching"?
The substitute teacher covered the class today. — Giáo viên thay thế đã dạy lớp hôm nay.