Tiếng Việt
Đệ lục tiếng Anh là gì?
đệ lục tiếng Anh là The Sixth /ðə sɪksθ/. Thứ tự thứ sáu trong một chuỗi hoặc danh sách.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
The Sixth
Ví dụ câu với đệ lục / The Sixth
- 1
Anh ấy là đệ lục trong danh sách các ứng viên.
He is the sixth in the list of candidates.
- 2
Chúng tôi đã gặp đệ lục người trong hàng đợi.
We met the sixth person in line.
Ghi chú dùng từ đệ lục
Đệ lục là tính từ chỉ thứ tự thứ sáu. Các từ liên quan gồm đệ nhất (first), đệ nhị (second), đệ tam (third).
Video minh hoạ đệ lục
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đệ lục
Câu hỏi thường gặp về "đệ lục"
Đệ lục tiếng Anh là gì?
Đệ lục tiếng Anh là "The Sixth" (tính từ), nghĩa là: Thứ tự thứ sáu trong một chuỗi hoặc danh sách.
"The Sixth" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"The Sixth" nghĩa tiếng Việt là "đệ lục". Đệ lục là tính từ chỉ thứ tự thứ sáu.
Phát âm "The Sixth" như thế nào?
"The Sixth" có phiên âm IPA /ðə sɪksθ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "The Sixth"?
He is the sixth in the list of candidates. — Anh ấy là đệ lục trong danh sách các ứng viên.