The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Đệ nhị tiếng Anh là gì?

đệ nhị tiếng Anh là The Second /ðə ˈsɛkənd/. Thứ hai trong thứ tự hoặc thứ bậc, thường dùng để chỉ người hoặc vật đứng thứ hai.

Hình minh hoạ "đệ nhị" tiếng Anh là "The Second"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

The Second

Danh từ
/ðə ˈsɛkənd/

Ví dụ câu với đệ nhị / The Second

  1. 1

    Anh ấy là đệ nhị trong gia đình.

    He is the second in his family.

  2. 2

    Lần đệ nhị tôi đi du lịch nước ngoài.

    This is my second time traveling abroad.

Ghi chú dùng từ đệ nhị

Đệ nhị thường dùng để chỉ người hoặc vật đứng thứ hai trong một chuỗi hoặc thứ tự. Các từ liên quan: 'đệ nhất' (first), 'đệ tam' (third), 'thứ tự' (order).

Video minh hoạ đệ nhị

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với đệ nhị

Câu hỏi thường gặp về "đệ nhị"

Đệ nhị tiếng Anh là gì?

Đệ nhị tiếng Anh là "The Second" (danh từ), nghĩa là: Thứ hai trong thứ tự hoặc thứ bậc, thường dùng để chỉ người hoặc vật đứng thứ hai.

"The Second" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"The Second" nghĩa tiếng Việt là "đệ nhị". Đệ nhị thường dùng để chỉ người hoặc vật đứng thứ hai trong một chuỗi hoặc thứ tự.

Phát âm "The Second" như thế nào?

"The Second" có phiên âm IPA /ðə ˈsɛkənd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "The Second"?

He is the second in his family. — Anh ấy là đệ nhị trong gia đình.