Tiếng Việt
Đệ tử tiếng Anh là gì?
Đệ tử tiếng Anh là Disciple /dɪˈsaɪpl/. Học trò hoặc người theo học một đạo sư hoặc tôn giáo.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Disciple
Ví dụ câu với Đệ tử / Disciple
- 1
Anh ấy là đệ tử trung thành của thầy giáo.
He is a loyal disciple of the teacher.
- 2
Các đệ tử của Phật giáo thường tụ họp để tụng kinh.
Buddhist disciples often gather to chant sutras.
Ghi chú dùng từ Đệ tử
Đệ tử là người theo học hoặc theo đạo của một người thầy hoặc tôn giáo. Các từ liên quan: 'mentor' (người hướng dẫn), 'apprentice' (người học nghề), 'follower' (người theo dõi).
Video minh hoạ Đệ tử
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với Đệ tử
Câu hỏi thường gặp về "Đệ tử"
Đệ tử tiếng Anh là gì?
Đệ tử tiếng Anh là "Disciple" (danh từ), nghĩa là: Học trò hoặc người theo học một đạo sư hoặc tôn giáo.
"Disciple" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Disciple" nghĩa tiếng Việt là "Đệ tử". Đệ tử là người theo học hoặc theo đạo của một người thầy hoặc tôn giáo.
Phát âm "Disciple" như thế nào?
"Disciple" có phiên âm IPA /dɪˈsaɪpl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Disciple"?
He is a loyal disciple of the teacher. — Anh ấy là đệ tử trung thành của thầy giáo.