Tiếng Việt
Đệ quy tiếng Anh là gì?
đệ quy tiếng Anh là recurse /rɪˈkɜːs/. Lặp lại chính nó trong quá trình giải quyết vấn đề, thường dùng trong lập trình để mô tả hàm gọi chính nó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
recurse
Ví dụ câu với đệ quy / recurse
- 1
Chương trình sử dụng đệ quy để tính giai thừa của một số.
The program uses recursion to calculate the factorial of a number.
- 2
Hàm đệ quy giúp giải quyết các bài toán phức tạp một cách rõ ràng hơn.
Recursive functions help solve complex problems more clearly.
Ghi chú dùng từ đệ quy
Đệ quy là kỹ thuật trong lập trình, liên quan đến việc hàm gọi chính nó. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'iteration' (lặp lại), 'base case' (trường hợp dừng), và 'recursive function' (hàm đệ quy).
Video minh hoạ đệ quy
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đệ quy
Câu hỏi thường gặp về "đệ quy"
Đệ quy tiếng Anh là gì?
Đệ quy tiếng Anh là "recurse" (động từ), nghĩa là: Lặp lại chính nó trong quá trình giải quyết vấn đề, thường dùng trong lập trình để mô tả hàm gọi chính nó.
"recurse" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"recurse" nghĩa tiếng Việt là "đệ quy". Đệ quy là kỹ thuật trong lập trình, liên quan đến việc hàm gọi chính nó.
Phát âm "recurse" như thế nào?
"recurse" có phiên âm IPA /rɪˈkɜːs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "recurse"?
The program uses recursion to calculate the factorial of a number. — Chương trình sử dụng đệ quy để tính giai thừa của một số.