Tiếng Việt
Để khi khác tiếng Anh là gì?
để khi khác tiếng Anh là maybe another time /ˈmeɪbi əˈnʌðə taɪm/. Có thể sẽ làm vào dịp khác hoặc trong lần tới.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
maybe another time
Ví dụ câu với để khi khác / maybe another time
- 1
Tôi không thể hôm nay, có thể lần khác.
I can't today, maybe another time.
- 2
Chúng ta hãy gặp lại sau nhé, có thể lần khác.
Let's meet again later, maybe another time.
Ghi chú dùng từ để khi khác
Cụm từ này dùng để từ chối lịch hẹn hoặc đề nghị một lần khác. Các từ liên quan: 'postpone' (hoãn lại), 'reschedule' (đặt lại lịch), 'defer' (hoãn).
Video minh hoạ để khi khác
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với để khi khác
Câu hỏi thường gặp về "để khi khác"
Để khi khác tiếng Anh là gì?
Để khi khác tiếng Anh là "maybe another time" (cụm từ), nghĩa là: Có thể sẽ làm vào dịp khác hoặc trong lần tới.
"maybe another time" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"maybe another time" nghĩa tiếng Việt là "để khi khác". Cụm từ này dùng để từ chối lịch hẹn hoặc đề nghị một lần khác.
Phát âm "maybe another time" như thế nào?
"maybe another time" có phiên âm IPA /ˈmeɪbi əˈnʌðə taɪm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "maybe another time"?
I can't today, maybe another time. — Tôi không thể hôm nay, có thể lần khác.