The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Dễ nổi nóng tiếng Anh là gì?

dễ nổi nóng tiếng Anh là quick-tempered /ˌkwɪkˈtɛmpəd/. Dễ nổi giận, dễ mất bình tĩnh trong các tình huống khác nhau.

Hình minh hoạ "dễ nổi nóng" tiếng Anh là "quick-tempered"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

quick-tempered

Tính từ
/ˌkwɪkˈtɛmpəd/

Ví dụ câu với dễ nổi nóng / quick-tempered

  1. 1

    Anh ấy rất dễ nổi nóng khi bị chỉ trích.

    He is very quick-tempered when criticized.

  2. 2

    Cô ấy nổi nóng chỉ trong tích tắc.

    She gets angry in a flash.

Ghi chú dùng từ dễ nổi nóng

Từ này mô tả người dễ mất bình tĩnh, dễ nổi giận. Các từ liên quan: nóng tính (hot-tempered), dễ cáu (irritable), dễ xúc động (emotional).

Video minh hoạ dễ nổi nóng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với dễ nổi nóng

Câu hỏi thường gặp về "dễ nổi nóng"

Dễ nổi nóng tiếng Anh là gì?

Dễ nổi nóng tiếng Anh là "quick-tempered" (tính từ), nghĩa là: Dễ nổi giận, dễ mất bình tĩnh trong các tình huống khác nhau.

"quick-tempered" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"quick-tempered" nghĩa tiếng Việt là "dễ nổi nóng". Từ này mô tả người dễ mất bình tĩnh, dễ nổi giận.

Phát âm "quick-tempered" như thế nào?

"quick-tempered" có phiên âm IPA /ˌkwɪkˈtɛmpəd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "quick-tempered"?

He is very quick-tempered when criticized. — Anh ấy rất dễ nổi nóng khi bị chỉ trích.