The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Nóng tính tiếng Anh là gì?

nóng tính tiếng Anh là short-tempered /ʃɔrt-ˈtɛmpərd/. Người dễ nổi nóng, hay cáu kỉnh trong các tình huống khác nhau.

Hình minh hoạ "nóng tính" tiếng Anh là "short-tempered"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

short-tempered

Danh từ
/ʃɔrt-ˈtɛmpərd/

Ví dụ câu với nóng tính / short-tempered

  1. 1

    Anh ấy rất nóng tính khi bị làm phiền.

    He gets very short-tempered when disturbed.

  2. 2

    Cô ấy nổi nóng chỉ vì một chuyện nhỏ.

    She becomes short-tempered over small issues.

Ghi chú dùng từ nóng tính

Nóng tính mô tả người dễ nổi giận. Các từ liên quan gồm 'irritable' (dễ cáu), 'impatient' (thiếu kiên nhẫn), 'hot-headed' (nóng nảy).

Video minh hoạ nóng tính

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với nóng tính

Câu hỏi thường gặp về "nóng tính"

Nóng tính tiếng Anh là gì?

Nóng tính tiếng Anh là "short-tempered" (danh từ), nghĩa là: Người dễ nổi nóng, hay cáu kỉnh trong các tình huống khác nhau.

"short-tempered" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"short-tempered" nghĩa tiếng Việt là "nóng tính". Nóng tính mô tả người dễ nổi giận.

Phát âm "short-tempered" như thế nào?

"short-tempered" có phiên âm IPA /ʃɔrt-ˈtɛmpərd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "short-tempered"?

He gets very short-tempered when disturbed. — Anh ấy rất nóng tính khi bị làm phiền.