Tiếng Việt
Kẻ cục súc tiếng Anh là gì?
kẻ cục súc tiếng Anh là bad-tempered person /bæd-ˈtɛmpərd ˈpɜrsən/. Người hay nổi nóng, dễ cáu kỉnh.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
bad-tempered person
Ví dụ câu với kẻ cục súc / bad-tempered person
- 1
Anh ấy là một kẻ cục súc, luôn nổi giận vì những chuyện nhỏ nhặt.
He is a bad-tempered person who gets angry over small matters.
- 2
Đừng để anh ta làm mất bình tĩnh, anh ấy là kẻ cục súc.
Don't upset him; he's a bad-tempered person.
Ghi chú dùng từ kẻ cục súc
Kẻ cục súc là người dễ nổi nóng, không kiềm chế cảm xúc. Các từ liên quan: nóng tính (hot-tempered), dễ nổi giận (quick-tempered), cáu kỉnh (irritable).
Video minh hoạ kẻ cục súc
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với kẻ cục súc
Câu hỏi thường gặp về "kẻ cục súc"
Kẻ cục súc tiếng Anh là gì?
Kẻ cục súc tiếng Anh là "bad-tempered person" (danh từ), nghĩa là: Người hay nổi nóng, dễ cáu kỉnh.
"bad-tempered person" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"bad-tempered person" nghĩa tiếng Việt là "kẻ cục súc". Kẻ cục súc là người dễ nổi nóng, không kiềm chế cảm xúc.
Phát âm "bad-tempered person" như thế nào?
"bad-tempered person" có phiên âm IPA /bæd-ˈtɛmpərd ˈpɜrsən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "bad-tempered person"?
He is a bad-tempered person who gets angry over small matters. — Anh ấy là một kẻ cục súc, luôn nổi giận vì những chuyện nhỏ nhặt.