Tiếng Việt
Người nóng tính tiếng Anh là gì?
người nóng tính tiếng Anh là hot-tempered person /hɑt-ˈtɛmpərd ˈpɜrsən/. Người dễ nổi giận, hay mất bình tĩnh trong các tình huống khác nhau.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
hot-tempered person
Ví dụ câu với người nóng tính / hot-tempered person
- 1
Anh ấy là một người nóng tính, thường nổi giận vì những chuyện nhỏ nhặt.
He is a hot-tempered person who often gets angry over small matters.
- 2
Cô ấy cần học cách kiểm soát cảm xúc để không trở thành người nóng tính.
She needs to learn how to control her emotions to avoid being a hot-tempered person.
Ghi chú dùng từ người nóng tính
Người nóng tính dễ nổi giận, có thể liên quan đến các từ như 'angry' (giận dữ), 'irritable' (hay cáu kỉnh), 'temper' (tính khí).
Video minh hoạ người nóng tính
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với người nóng tính
Câu hỏi thường gặp về "người nóng tính"
Người nóng tính tiếng Anh là gì?
Người nóng tính tiếng Anh là "hot-tempered person" (danh từ), nghĩa là: Người dễ nổi giận, hay mất bình tĩnh trong các tình huống khác nhau.
"hot-tempered person" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"hot-tempered person" nghĩa tiếng Việt là "người nóng tính". Người nóng tính dễ nổi giận, có thể liên quan đến các từ như 'angry' (giận dữ), 'irritable' (hay cáu kỉnh), 'temper' (tính khí).
Phát âm "hot-tempered person" như thế nào?
"hot-tempered person" có phiên âm IPA /hɑt-ˈtɛmpərd ˈpɜrsən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "hot-tempered person"?
He is a hot-tempered person who often gets angry over small matters. — Anh ấy là một người nóng tính, thường nổi giận vì những chuyện nhỏ nhặt.