The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Đế tản nhiệt laptop tiếng Anh là gì?

đế tản nhiệt laptop tiếng Anh là Laptop cooling pad /ˈlæptɒp ˈkuːlɪŋ pæd/. Miếng đệm dùng để làm mát laptop, giúp giảm nhiệt độ hoạt động của máy tính xách tay.

Hình minh hoạ "đế tản nhiệt laptop" tiếng Anh là "Laptop cooling pad"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Laptop cooling pad

Danh từ
/ˈlæptɒp ˈkuːlɪŋ pæd/

Ví dụ câu với đế tản nhiệt laptop / Laptop cooling pad

  1. 1

    Tôi đã mua một đế tản nhiệt laptop mới để giữ cho máy tính mát hơn khi chơi game.

    I bought a new laptop cooling pad to keep my computer cooler while gaming.

  2. 2

    Đế tản nhiệt laptop này rất hiệu quả trong việc giảm nhiệt độ của máy tính của tôi.

    This laptop cooling pad is very effective in reducing my computer's temperature.

Ghi chú dùng từ đế tản nhiệt laptop

Đế tản nhiệt laptop giúp làm mát máy tính xách tay, giảm quá nhiệt. Các thuật ngữ liên quan: 'ventilation' (thông gió), 'heat dissipation' (phân tán nhiệt), 'thermal management' (quản lý nhiệt).

Video minh hoạ đế tản nhiệt laptop

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với đế tản nhiệt laptop

Câu hỏi thường gặp về "đế tản nhiệt laptop"

Đế tản nhiệt laptop tiếng Anh là gì?

Đế tản nhiệt laptop tiếng Anh là "Laptop cooling pad" (danh từ), nghĩa là: Miếng đệm dùng để làm mát laptop, giúp giảm nhiệt độ hoạt động của máy tính xách tay.

"Laptop cooling pad" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Laptop cooling pad" nghĩa tiếng Việt là "đế tản nhiệt laptop". Đế tản nhiệt laptop giúp làm mát máy tính xách tay, giảm quá nhiệt.

Phát âm "Laptop cooling pad" như thế nào?

"Laptop cooling pad" có phiên âm IPA /ˈlæptɒp ˈkuːlɪŋ pæd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Laptop cooling pad"?

I bought a new laptop cooling pad to keep my computer cooler while gaming. — Tôi đã mua một đế tản nhiệt laptop mới để giữ cho máy tính mát hơn khi chơi game.