Tiếng Việt
Đế tản nhiệt tiếng Anh là gì?
đế tản nhiệt tiếng Anh là Cooling pad /ˈkuːlɪŋ pæd/. Miếng đệm dùng để làm mát thiết bị điện tử như laptop, giúp giảm nhiệt độ hoạt động.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Cooling pad
Ví dụ câu với đế tản nhiệt / Cooling pad
- 1
Tôi đặt laptop lên đế tản nhiệt để tránh quá nhiệt.
I placed my laptop on the cooling pad to prevent overheating.
- 2
Đế tản nhiệt giúp duy trì hiệu suất của máy tính xách tay.
The cooling pad helps maintain the performance of the laptop.
Ghi chú dùng từ đế tản nhiệt
Đế tản nhiệt là phụ kiện giúp làm mát thiết bị điện tử. Các thuật ngữ liên quan: 'fan' (quạt), 'heat' (nhiệt), 'temperature' (nhiệt độ).
Video minh hoạ đế tản nhiệt
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đế tản nhiệt
Câu hỏi thường gặp về "đế tản nhiệt"
Đế tản nhiệt tiếng Anh là gì?
Đế tản nhiệt tiếng Anh là "Cooling pad" (danh từ), nghĩa là: Miếng đệm dùng để làm mát thiết bị điện tử như laptop, giúp giảm nhiệt độ hoạt động.
"Cooling pad" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Cooling pad" nghĩa tiếng Việt là "đế tản nhiệt". Đế tản nhiệt là phụ kiện giúp làm mát thiết bị điện tử.
Phát âm "Cooling pad" như thế nào?
"Cooling pad" có phiên âm IPA /ˈkuːlɪŋ pæd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Cooling pad"?
I placed my laptop on the cooling pad to prevent overheating. — Tôi đặt laptop lên đế tản nhiệt để tránh quá nhiệt.