Tiếng Việt
Để tang tiếng Anh là gì?
để tang tiếng Anh là Mourn /mɔrn/. Thể hiện sự thương tiếc hoặc buồn bã khi ai đó qua đời.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Mourn
Ví dụ câu với để tang / Mourn
- 1
Chúng tôi đã đến để tang ông trong buổi lễ tang.
We attended the funeral to mourn him.
- 2
Cô ấy luôn giữ lòng kính trọng khi nói về người đã khuất.
She always shows respect when talking about the deceased.
Ghi chú dùng từ để tang
Để tang là hành động thể hiện sự tiếc thương đối với người đã mất. Các từ liên quan: grief (nỗi buồn), funeral (đám tang), condolence (lời chia buồn).
Video minh hoạ để tang
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với để tang
Câu hỏi thường gặp về "để tang"
Để tang tiếng Anh là gì?
Để tang tiếng Anh là "Mourn" (động từ), nghĩa là: Thể hiện sự thương tiếc hoặc buồn bã khi ai đó qua đời.
"Mourn" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Mourn" nghĩa tiếng Việt là "để tang". Để tang là hành động thể hiện sự tiếc thương đối với người đã mất.
Phát âm "Mourn" như thế nào?
"Mourn" có phiên âm IPA /mɔrn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Mourn"?
We attended the funeral to mourn him. — Chúng tôi đã đến để tang ông trong buổi lễ tang.