Tiếng Việt
Đẻ ngôi mông tiếng Anh là gì?
đẻ ngôi mông tiếng Anh là breech birth /briːʧ bɜːrθ/. Sinh con qua vị trí mông hoặc chân trước khi ra khỏi tử cung, không phải qua đầu.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
breech birth
Ví dụ câu với đẻ ngôi mông / breech birth
- 1
Cô ấy đã sinh con qua đẻ ngôi mông mà không cần phẫu thuật.
The baby was delivered via breech birth without surgery.
- 2
Bác sĩ đã chuẩn bị sẵn sàng cho ca đẻ ngôi mông để đảm bảo an toàn cho mẹ và bé.
The doctor was prepared for a breech birth to ensure the safety of mother and baby.
Ghi chú dùng từ đẻ ngôi mông
Đẻ ngôi mông là hình thức sinh khi thai nhi nằm ngược so với bình thường. Các thuật ngữ liên quan: 'vaginal delivery' (đẻ thường), 'cesarean section' (mổ lấy thai), 'fetal position' (vị trí thai nhi).
Video minh hoạ đẻ ngôi mông
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đẻ ngôi mông
Câu hỏi thường gặp về "đẻ ngôi mông"
Đẻ ngôi mông tiếng Anh là gì?
Đẻ ngôi mông tiếng Anh là "breech birth" (danh từ), nghĩa là: Sinh con qua vị trí mông hoặc chân trước khi ra khỏi tử cung, không phải qua đầu.
"breech birth" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"breech birth" nghĩa tiếng Việt là "đẻ ngôi mông". Đẻ ngôi mông là hình thức sinh khi thai nhi nằm ngược so với bình thường.
Phát âm "breech birth" như thế nào?
"breech birth" có phiên âm IPA /briːʧ bɜːrθ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "breech birth"?
The baby was delivered via breech birth without surgery. — Cô ấy đã sinh con qua đẻ ngôi mông mà không cần phẫu thuật.