Tiếng Việt
Đếm ngược thời gian tiếng Anh là gì?
đếm ngược thời gian tiếng Anh là count down time /kaʊnt daʊn taɪm/. đếm ngược thời gian để chuẩn bị hoặc chờ đợi một sự kiện xảy ra.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
count down time
Ví dụ câu với đếm ngược thời gian / count down time
- 1
Chúng tôi đang đếm ngược thời gian cho buổi hòa nhạc bắt đầu.
We are counting down the minutes until the concert starts.
- 2
Họ đếm ngược ngày đến kỳ nghỉ hè.
They are counting down the days until summer vacation.
Ghi chú dùng từ đếm ngược thời gian
Đây là hành động đếm ngược để theo dõi thời gian còn lại trước một sự kiện. Các từ liên quan: đếm ngược (countdown), thời gian (time), chuẩn bị (prepare).
Video minh hoạ đếm ngược thời gian
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đếm ngược thời gian
Câu hỏi thường gặp về "đếm ngược thời gian"
Đếm ngược thời gian tiếng Anh là gì?
Đếm ngược thời gian tiếng Anh là "count down time" (động từ), nghĩa là: đếm ngược thời gian để chuẩn bị hoặc chờ đợi một sự kiện xảy ra.
"count down time" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"count down time" nghĩa tiếng Việt là "đếm ngược thời gian". Đây là hành động đếm ngược để theo dõi thời gian còn lại trước một sự kiện.
Phát âm "count down time" như thế nào?
"count down time" có phiên âm IPA /kaʊnt daʊn taɪm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "count down time"?
We are counting down the minutes until the concert starts. — Chúng tôi đang đếm ngược thời gian cho buổi hòa nhạc bắt đầu.