Tiếng Việt
Đèn cù tiếng Anh là gì?
đèn cù tiếng Anh là spinning lantern /ˈspɪnɪŋ ˈlæntən/. Đèn cù là một loại đèn nhỏ, thường có hình dạng tròn hoặc cầu kỳ, được thắp sáng và quay quanh để tạo hiệu ứng ánh sáng đẹp mắt, thường dùng trong các lễ hội hoặc vui chơi.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
spinning lantern
Ví dụ câu với đèn cù / spinning lantern
- 1
Trẻ em thích chơi đèn cù trong lễ hội trung thu.
Children love to play with spinning lanterns during the Mid-Autumn Festival.
- 2
Đèn cù tạo ra ánh sáng lung linh khi quay trong đêm tối.
The spinning lantern creates sparkling lights when it spins in the dark.
Ghi chú dùng từ đèn cù
Đèn cù là một loại đèn truyền thống của Việt Nam, thường dùng trong các lễ hội như Tết Trung Thu. Các từ liên quan gồm 'đèn lồng' (lantern), 'lễ hội' (festival), 'trẻ em' (children).
Video minh hoạ đèn cù
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đèn cù
Câu hỏi thường gặp về "đèn cù"
Đèn cù tiếng Anh là gì?
Đèn cù tiếng Anh là "spinning lantern" (danh từ), nghĩa là: Đèn cù là một loại đèn nhỏ, thường có hình dạng tròn hoặc cầu kỳ, được thắp sáng và quay quanh để tạo hiệu ứng ánh sáng đẹp mắt, thường dùng trong các lễ hội hoặc vui chơi.
"spinning lantern" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"spinning lantern" nghĩa tiếng Việt là "đèn cù". Đèn cù là một loại đèn truyền thống của Việt Nam, thường dùng trong các lễ hội như Tết Trung Thu.
Phát âm "spinning lantern" như thế nào?
"spinning lantern" có phiên âm IPA /ˈspɪnɪŋ ˈlæntən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "spinning lantern"?
Children love to play with spinning lanterns during the Mid-Autumn Festival. — Trẻ em thích chơi đèn cù trong lễ hội trung thu.