Tiếng Việt
Đèn chiếu tiếng Anh là gì?
đèn chiếu tiếng Anh là spotlight /ˈspɒtˌlaɪt/. đèn dùng để chiếu sáng tập trung vào một khu vực nhỏ hoặc một đối tượng cụ thể.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
spotlight
Ví dụ câu với đèn chiếu / spotlight
- 1
Nữ diễn viên bước ra sân khấu dưới ánh đèn sân khấu rực rỡ.
The actress stepped onto the stage under the bright spotlight.
- 2
Nhà báo đã tập trung vào vấn đề này trong bài báo của mình.
The journalist focused on this issue in her article.
Ghi chú dùng từ đèn chiếu
Đèn chiếu thường dùng trong sân khấu hoặc để làm nổi bật một đối tượng. Các từ liên quan: 'đèn sân khấu' (stage light), 'ánh sáng' (light), 'tập trung' (focus).
Video minh hoạ đèn chiếu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đèn chiếu
Câu hỏi thường gặp về "đèn chiếu"
Đèn chiếu tiếng Anh là gì?
Đèn chiếu tiếng Anh là "spotlight" (danh từ), nghĩa là: đèn dùng để chiếu sáng tập trung vào một khu vực nhỏ hoặc một đối tượng cụ thể.
"spotlight" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"spotlight" nghĩa tiếng Việt là "đèn chiếu". Đèn chiếu thường dùng trong sân khấu hoặc để làm nổi bật một đối tượng.
Phát âm "spotlight" như thế nào?
"spotlight" có phiên âm IPA /ˈspɒtˌlaɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "spotlight"?
The actress stepped onto the stage under the bright spotlight. — Nữ diễn viên bước ra sân khấu dưới ánh đèn sân khấu rực rỡ.