Tiếng Việt
Đến hạn thanh toán tiếng Anh là gì?
đến hạn thanh toán tiếng Anh là payment due /ˈpeɪmənt djuː/. Thời điểm hoặc ngày mà khoản thanh toán phải được thực hiện theo hợp đồng hoặc quy định.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
payment due
Ví dụ câu với đến hạn thanh toán / payment due
- 1
Hóa đơn của tôi đã đến hạn thanh toán vào ngày 15 tháng 4.
My invoice was due for payment on April 15.
- 2
Bạn cần thanh toán khoản đến hạn trước ngày 20 tháng 4.
You need to make the payment due before April 20.
Ghi chú dùng từ đến hạn thanh toán
Thuật ngữ này dùng để chỉ ngày hoặc thời điểm cần hoàn thành việc thanh toán. Các từ liên quan gồm 'due date' (ngày đến hạn), 'payable' (cần thanh toán), 'invoice' (hóa đơn), 'credit' (tín dụng), 'debt' (nợ).
Video minh hoạ đến hạn thanh toán
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đến hạn thanh toán
Câu hỏi thường gặp về "đến hạn thanh toán"
Đến hạn thanh toán tiếng Anh là gì?
Đến hạn thanh toán tiếng Anh là "payment due" (danh từ), nghĩa là: Thời điểm hoặc ngày mà khoản thanh toán phải được thực hiện theo hợp đồng hoặc quy định.
"payment due" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"payment due" nghĩa tiếng Việt là "đến hạn thanh toán". Thuật ngữ này dùng để chỉ ngày hoặc thời điểm cần hoàn thành việc thanh toán.
Phát âm "payment due" như thế nào?
"payment due" có phiên âm IPA /ˈpeɪmənt djuː/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "payment due"?
My invoice was due for payment on April 15. — Hóa đơn của tôi đã đến hạn thanh toán vào ngày 15 tháng 4.