Tiếng Việt
Ngày đến hạn thanh toán tiếng Anh là gì?
ngày đến hạn thanh toán tiếng Anh là payment due date /ˈpeɪmənt du deɪt/. Ngày mà khoản thanh toán phải được thực hiện theo hợp đồng hoặc thỏa thuận.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
payment due date
Ví dụ câu với ngày đến hạn thanh toán / payment due date
- 1
The payment due date is the 15th of each month.
Ngày đến hạn thanh toán là ngày 15 hàng tháng.
- 2
Make sure to pay before the payment due date to avoid late fees.
Hãy chắc chắn thanh toán trước ngày đến hạn để tránh phí trễ hạn.
Ghi chú dùng từ ngày đến hạn thanh toán
Thuật ngữ này chỉ ngày cuối cùng để thực hiện thanh toán. Các từ liên quan gồm có 'deadline' (hạn chót), 'invoice' (hóa đơn), 'payment' (thanh toán).
Video minh hoạ ngày đến hạn thanh toán
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với ngày đến hạn thanh toán
Câu hỏi thường gặp về "ngày đến hạn thanh toán"
Ngày đến hạn thanh toán tiếng Anh là gì?
Ngày đến hạn thanh toán tiếng Anh là "payment due date" (danh từ), nghĩa là: Ngày mà khoản thanh toán phải được thực hiện theo hợp đồng hoặc thỏa thuận.
"payment due date" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"payment due date" nghĩa tiếng Việt là "ngày đến hạn thanh toán". Thuật ngữ này chỉ ngày cuối cùng để thực hiện thanh toán.
Phát âm "payment due date" như thế nào?
"payment due date" có phiên âm IPA /ˈpeɪmənt du deɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "payment due date"?
Ngày đến hạn thanh toán là ngày 15 hàng tháng. — The payment due date is the 15th of each month.