Tiếng Việt
Nợ chưa đến hạn tiếng Anh là gì?
nợ chưa đến hạn tiếng Anh là Not-yet-due debt /nɒt-jɛt-djuː dɛt/. Nợ chưa đến kỳ hạn thanh toán, còn thời hạn để trả.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Not-yet-due debt
Ví dụ câu với nợ chưa đến hạn / Not-yet-due debt
- 1
Tôi còn 2 tháng nữa để trả nợ chưa đến hạn.
I have two months left to pay the not-yet-due debt.
- 2
Nợ chưa đến hạn không cần thanh toán ngay lập tức.
The not-yet-due debt does not need to be paid immediately.
Ghi chú dùng từ nợ chưa đến hạn
Nợ chưa đến hạn là khoản nợ chưa đến ngày đáo hạn để thanh toán. Các thuật ngữ liên quan gồm 'nợ đến hạn' (due debt), 'đáo hạn' (maturity), 'kỳ hạn' (term).
Video minh hoạ nợ chưa đến hạn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nợ chưa đến hạn
Câu hỏi thường gặp về "nợ chưa đến hạn"
Nợ chưa đến hạn tiếng Anh là gì?
Nợ chưa đến hạn tiếng Anh là "Not-yet-due debt" (danh từ), nghĩa là: Nợ chưa đến kỳ hạn thanh toán, còn thời hạn để trả.
"Not-yet-due debt" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Not-yet-due debt" nghĩa tiếng Việt là "nợ chưa đến hạn". Nợ chưa đến hạn là khoản nợ chưa đến ngày đáo hạn để thanh toán.
Phát âm "Not-yet-due debt" như thế nào?
"Not-yet-due debt" có phiên âm IPA /nɒt-jɛt-djuː dɛt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Not-yet-due debt"?
I have two months left to pay the not-yet-due debt. — Tôi còn 2 tháng nữa để trả nợ chưa đến hạn.