Tiếng Việt
Đèn sợi đốt tiếng Anh là gì?
đèn sợi đốt tiếng Anh là incandescent lamp /ˌɪnkænˈdɛsənt læmp/. Đèn sợi đốt là loại đèn sử dụng dây tóc kim loại nóng sáng để phát sáng, thường dùng trong chiếu sáng gia đình.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
incandescent lamp
Ví dụ câu với đèn sợi đốt / incandescent lamp
- 1
Tôi thay đèn sợi đốt trong phòng khách.
I replaced the incandescent lamp in the living room.
- 2
Đèn sợi đốt đã được thay thế bằng đèn LED tiết kiệm năng lượng hơn.
Incandescent lamps have been replaced by more energy-efficient LED lights.
Ghi chú dùng từ đèn sợi đốt
Đèn sợi đốt là loại đèn truyền thống dùng dây tóc kim loại nóng sáng. Các từ liên quan: 'LED' (đèn LED), 'fluorescent lamp' (đèn huỳnh quang), 'energy-efficient' (tiết kiệm năng lượng).
Video minh hoạ đèn sợi đốt
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đèn sợi đốt
Câu hỏi thường gặp về "đèn sợi đốt"
Đèn sợi đốt tiếng Anh là gì?
Đèn sợi đốt tiếng Anh là "incandescent lamp" (danh từ), nghĩa là: Đèn sợi đốt là loại đèn sử dụng dây tóc kim loại nóng sáng để phát sáng, thường dùng trong chiếu sáng gia đình.
"incandescent lamp" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"incandescent lamp" nghĩa tiếng Việt là "đèn sợi đốt". Đèn sợi đốt là loại đèn truyền thống dùng dây tóc kim loại nóng sáng.
Phát âm "incandescent lamp" như thế nào?
"incandescent lamp" có phiên âm IPA /ˌɪnkænˈdɛsənt læmp/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "incandescent lamp"?
I replaced the incandescent lamp in the living room. — Tôi thay đèn sợi đốt trong phòng khách.