Tiếng Việt
Đèn đất tiếng Anh là gì?
đèn đất tiếng Anh là clay lamp /kleɪ læmp/. Đèn đất là loại đèn làm bằng đất sét, thường dùng để thắp sáng trong các dịp lễ hội hoặc sinh hoạt hàng ngày.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
clay lamp
Ví dụ câu với đèn đất / clay lamp
- 1
Người dân thắp đèn đất trong đêm trăng để trang trí nhà cửa.
The villagers lit clay lamps during the full moon night.
- 2
Đèn đất cổ có thể giữ ánh sáng lâu hơn nhờ vào chất liệu đất sét đặc biệt.
Ancient clay lamps could hold light longer due to their special clay material.
Ghi chú dùng từ đèn đất
Đèn đất là loại đèn truyền thống của Việt Nam, liên quan đến các từ như 'đèn lồng' (lantern) và 'đèn dầu' (oil lamp).
Video minh hoạ đèn đất
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đèn đất
Câu hỏi thường gặp về "đèn đất"
Đèn đất tiếng Anh là gì?
Đèn đất tiếng Anh là "clay lamp" (danh từ), nghĩa là: Đèn đất là loại đèn làm bằng đất sét, thường dùng để thắp sáng trong các dịp lễ hội hoặc sinh hoạt hàng ngày.
"clay lamp" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"clay lamp" nghĩa tiếng Việt là "đèn đất". Đèn đất là loại đèn truyền thống của Việt Nam, liên quan đến các từ như 'đèn lồng' (lantern) và 'đèn dầu' (oil lamp).
Phát âm "clay lamp" như thế nào?
"clay lamp" có phiên âm IPA /kleɪ læmp/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "clay lamp"?
The villagers lit clay lamps during the full moon night. — Người dân thắp đèn đất trong đêm trăng để trang trí nhà cửa.