Tiếng Việt
Đeo bám tiếng Anh là gì?
đeo bám tiếng Anh là stalk /stɔːk/. theo dõi hoặc theo sát ai đó một cách không ngừng, thường gây phiền hà hoặc sợ hãi.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
stalk
Ví dụ câu với đeo bám / stalk
- 1
Tên đó đã bắt đầu đeo bám cô ấy sau khi cô từ chối lời mời.
The paparazzi tend to stalk celebrities in public.
- 2
Anh ấy cảm thấy bị đeo bám bởi những tin đồn thất thiệt.
He felt stalked by false rumors spreading online.
Ghi chú dùng từ đeo bám
Đeo bám nghĩa là theo dõi ai đó liên tục, thường gây phiền hà. Các từ liên quan: harassment (quấy rối), surveillance (giám sát), obsession (sự ám ảnh).
Video minh hoạ đeo bám
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đeo bám
Câu hỏi thường gặp về "đeo bám"
Đeo bám tiếng Anh là gì?
Đeo bám tiếng Anh là "stalk" (động từ), nghĩa là: theo dõi hoặc theo sát ai đó một cách không ngừng, thường gây phiền hà hoặc sợ hãi.
"stalk" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"stalk" nghĩa tiếng Việt là "đeo bám". Đeo bám nghĩa là theo dõi ai đó liên tục, thường gây phiền hà.
Phát âm "stalk" như thế nào?
"stalk" có phiên âm IPA /stɔːk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "stalk"?
The paparazzi tend to stalk celebrities in public. — Tên đó đã bắt đầu đeo bám cô ấy sau khi cô từ chối lời mời.