Tiếng Việt
Đi biệt tiếng Anh là gì?
đi biệt tiếng Anh là leave /liv/. rời khỏi một nơi nào đó để đi đến nơi khác, thường để tránh hoặc kết thúc một mối quan hệ hoặc tình huống.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
leave
Ví dụ câu với đi biệt / leave
- 1
Anh ấy đã đi biệt sau cuộc tranh cãi.
He left after the argument.
- 2
Cô ấy quyết định đi biệt để bắt đầu cuộc sống mới.
She decided to leave to start a new life.
Ghi chú dùng từ đi biệt
Đi biệt là hành động rời khỏi nơi chốn hoặc mối quan hệ. Các từ liên quan: depart (rời đi), exit (thoát ra), abandon (bỏ rơi).
Video minh hoạ đi biệt
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với đi biệt
Câu hỏi thường gặp về "đi biệt"
Đi biệt tiếng Anh là gì?
Đi biệt tiếng Anh là "leave" (động từ), nghĩa là: rời khỏi một nơi nào đó để đi đến nơi khác, thường để tránh hoặc kết thúc một mối quan hệ hoặc tình huống.
"leave" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"leave" nghĩa tiếng Việt là "đi biệt". Đi biệt là hành động rời khỏi nơi chốn hoặc mối quan hệ.
Phát âm "leave" như thế nào?
"leave" có phiên âm IPA /liv/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "leave"?
He left after the argument. — Anh ấy đã đi biệt sau cuộc tranh cãi.