Tiếng Việt
Đi bơi tiếng Anh là gì?
đi bơi tiếng Anh là swim /swɪm/. bơi là hành động di chuyển trong nước bằng cách sử dụng các bộ phận của cơ thể như tay và chân.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
swim
Ví dụ câu với đi bơi / swim
- 1
Tôi thích đi bơi vào mùa hè.
I like to swim in the summer.
- 2
Cô ấy đang học cách đi bơi an toàn.
She is learning how to swim safely.
Ghi chú dùng từ đi bơi
Đi bơi là hoạt động thể thao phổ biến, liên quan đến các từ như 'dive' (nhảy xuống nước), 'float' (nổi), và 'stroke' (động tác bơi).
Video minh hoạ đi bơi
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đi bơi
Câu hỏi thường gặp về "đi bơi"
Đi bơi tiếng Anh là gì?
Đi bơi tiếng Anh là "swim" (động từ), nghĩa là: bơi là hành động di chuyển trong nước bằng cách sử dụng các bộ phận của cơ thể như tay và chân.
"swim" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"swim" nghĩa tiếng Việt là "đi bơi". Đi bơi là hoạt động thể thao phổ biến, liên quan đến các từ như 'dive' (nhảy xuống nước), 'float' (nổi), và 'stroke' (động tác bơi).
Phát âm "swim" như thế nào?
"swim" có phiên âm IPA /swɪm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "swim"?
I like to swim in the summer. — Tôi thích đi bơi vào mùa hè.