Tiếng Việt
Di chiếu tiếng Anh là gì?
di chiếu tiếng Anh là A king's last will /ə kɪŋz læst wɪl/. Lời di chúc cuối cùng của vua, thể hiện ý nguyện cuối cùng của nhà vua trước khi qua đời.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
A king's last will
Ví dụ câu với di chiếu / A king's last will
- 1
The king's last will was read aloud to the court.
Di chiếu của vua đã được đọc to trước triều đình.
- 2
He carefully studied the king's last will and made sure it was followed.
Anh ấy cẩn thận nghiên cứu di chiếu của vua và đảm bảo nó được thực hiện.
Ghi chú dùng từ di chiếu
Di chiếu là di chúc cuối cùng của vua, thể hiện ý nguyện cuối cùng. Các thuật ngữ liên quan: 'will' (di chúc), 'royal decree' (sắc lệnh hoàng gia), 'succession' (kế vị).
Video minh hoạ di chiếu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với di chiếu
Câu hỏi thường gặp về "di chiếu"
Di chiếu tiếng Anh là gì?
Di chiếu tiếng Anh là "A king's last will" (danh từ), nghĩa là: Lời di chúc cuối cùng của vua, thể hiện ý nguyện cuối cùng của nhà vua trước khi qua đời.
"A king's last will" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"A king's last will" nghĩa tiếng Việt là "di chiếu". Di chiếu là di chúc cuối cùng của vua, thể hiện ý nguyện cuối cùng.
Phát âm "A king's last will" như thế nào?
"A king's last will" có phiên âm IPA /ə kɪŋz læst wɪl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "A king's last will"?
Di chiếu của vua đã được đọc to trước triều đình. — The king's last will was read aloud to the court.