Tiếng Việt
Đi khảo sát tiếng Anh là gì?
đi khảo sát tiếng Anh là conduct a survey /kənˈdʌkt ə ˈsɝːveɪ/. Thực hiện cuộc khảo sát để thu thập dữ liệu hoặc ý kiến.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
conduct a survey
Ví dụ câu với đi khảo sát / conduct a survey
- 1
Chúng tôi sẽ đi khảo sát ý kiến của khách hàng về sản phẩm mới.
We will conduct a survey to gather customer opinions about the new product.
- 2
Họ đã đi khảo sát thị trường trước khi mở rộng kinh doanh.
They conducted a market survey before expanding their business.
Ghi chú dùng từ đi khảo sát
Đi khảo sát là hành động thu thập thông tin qua khảo sát. Các từ liên quan: khảo sát (survey), điều tra (investigation), thu thập dữ liệu (data collection).
Video minh hoạ đi khảo sát
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đi khảo sát
Câu hỏi thường gặp về "đi khảo sát"
Đi khảo sát tiếng Anh là gì?
Đi khảo sát tiếng Anh là "conduct a survey" (động từ), nghĩa là: Thực hiện cuộc khảo sát để thu thập dữ liệu hoặc ý kiến.
"conduct a survey" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"conduct a survey" nghĩa tiếng Việt là "đi khảo sát". Đi khảo sát là hành động thu thập thông tin qua khảo sát.
Phát âm "conduct a survey" như thế nào?
"conduct a survey" có phiên âm IPA /kənˈdʌkt ə ˈsɝːveɪ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "conduct a survey"?
We will conduct a survey to gather customer opinions about the new product. — Chúng tôi sẽ đi khảo sát ý kiến của khách hàng về sản phẩm mới.