Tiếng Việt
Khảo sát thực tế tiếng Anh là gì?
khảo sát thực tế tiếng Anh là actual survey /ˈækʧuəl ˈsɜrˌveɪ/. Khảo sát thực tế là quá trình thu thập dữ liệu từ hiện trường để đánh giá tình hình thực tế.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
actual survey
Ví dụ câu với khảo sát thực tế / actual survey
- 1
The team conducted an actual survey before starting the project.
Nhóm đã tiến hành khảo sát thực tế trước khi bắt đầu dự án.
- 2
An actual survey provides more accurate data than online questionnaires.
Khảo sát thực tế mang lại dữ liệu chính xác hơn so với các bảng câu hỏi trực tuyến.
Ghi chú dùng từ khảo sát thực tế
Khảo sát thực tế giúp thu thập dữ liệu chính xác về hiện trạng. Các thuật ngữ liên quan gồm 'field study' (nghiên cứu thực địa), 'data collection' (thu thập dữ liệu), 'assessment' (đánh giá).
Video minh hoạ khảo sát thực tế
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với khảo sát thực tế
Câu hỏi thường gặp về "khảo sát thực tế"
Khảo sát thực tế tiếng Anh là gì?
Khảo sát thực tế tiếng Anh là "actual survey" (danh từ), nghĩa là: Khảo sát thực tế là quá trình thu thập dữ liệu từ hiện trường để đánh giá tình hình thực tế.
"actual survey" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"actual survey" nghĩa tiếng Việt là "khảo sát thực tế". Khảo sát thực tế giúp thu thập dữ liệu chính xác về hiện trạng.
Phát âm "actual survey" như thế nào?
"actual survey" có phiên âm IPA /ˈækʧuəl ˈsɜrˌveɪ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "actual survey"?
Nhóm đã tiến hành khảo sát thực tế trước khi bắt đầu dự án. — The team conducted an actual survey before starting the project.