The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Đo đất tiếng Anh là gì?

đo đất tiếng Anh là survey /ˈsɜːveɪ/. đo đất là hành động đo đạc, khảo sát diện tích hoặc đặc điểm của một khu vực đất đai để xác định giới hạn, kích thước hoặc các đặc điểm khác.

Hình minh hoạ "đo đất" tiếng Anh là "survey"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

survey

Động từ
/ˈsɜːveɪ/

Ví dụ câu với đo đất / survey

  1. 1

    Chúng tôi cần survey khu đất trước khi xây dựng nhà.

    We need to survey the land before building a house.

  2. 2

    Việc survey giúp xác định chính xác diện tích đất.

    Surveying helps accurately determine the land area.

Ghi chú dùng từ đo đất

Survey là quá trình đo đạc để xác định đặc điểm của đất hoặc khu vực. Các thuật ngữ liên quan gồm 'mapping' (bản đồ), 'measurement' (đo lường), và 'assessment' (đánh giá), đều liên quan đến khảo sát đất đai.

Video minh hoạ đo đất

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với đo đất

Câu hỏi thường gặp về "đo đất"

Đo đất tiếng Anh là gì?

Đo đất tiếng Anh là "survey" (động từ), nghĩa là: đo đất là hành động đo đạc, khảo sát diện tích hoặc đặc điểm của một khu vực đất đai để xác định giới hạn, kích thước hoặc các đặc điểm khác.

"survey" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"survey" nghĩa tiếng Việt là "đo đất". Survey là quá trình đo đạc để xác định đặc điểm của đất hoặc khu vực.

Phát âm "survey" như thế nào?

"survey" có phiên âm IPA /ˈsɜːveɪ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "survey"?

We need to survey the land before building a house. — Chúng tôi cần survey khu đất trước khi xây dựng nhà.