Tiếng Việt
Phí đi lại tiếng Anh là gì?
phí đi lại tiếng Anh là travel expense /ˈtrævəl ɪkˈspɛns/. Chi phí liên quan đến việc đi lại, như vé xe, vé máy bay, hoặc chi phí di chuyển khác.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
travel expense
Ví dụ câu với phí đi lại / travel expense
- 1
The company reimbursed my travel expenses for the business trip.
Công ty hoàn trả chi phí đi lại của tôi cho chuyến công tác.
- 2
Make sure to keep all receipts for your travel expenses.
Hãy chắc chắn giữ tất cả hóa đơn cho các phí đi lại của bạn.
Ghi chú dùng từ phí đi lại
Phí đi lại đề cập đến các khoản chi tiêu cho việc di chuyển, như vé tàu, vé máy bay. Các thuật ngữ liên quan gồm 'transportation costs' (chi phí vận chuyển), 'commuting expenses' (chi phí đi lại hàng ngày), và 'travel allowance' (trợ cấp đi lại).
Video minh hoạ phí đi lại
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với phí đi lại
Câu hỏi thường gặp về "phí đi lại"
Phí đi lại tiếng Anh là gì?
Phí đi lại tiếng Anh là "travel expense" (danh từ), nghĩa là: Chi phí liên quan đến việc đi lại, như vé xe, vé máy bay, hoặc chi phí di chuyển khác.
"travel expense" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"travel expense" nghĩa tiếng Việt là "phí đi lại". Phí đi lại đề cập đến các khoản chi tiêu cho việc di chuyển, như vé tàu, vé máy bay.
Phát âm "travel expense" như thế nào?
"travel expense" có phiên âm IPA /ˈtrævəl ɪkˈspɛns/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "travel expense"?
Công ty hoàn trả chi phí đi lại của tôi cho chuyến công tác. — The company reimbursed my travel expenses for the business trip.