Tiếng Việt
Hỗ trợ đi lại tiếng Anh là gì?
hỗ trợ đi lại tiếng Anh là travel assistance /ˈtræv.əl əˈsɪs.təns/. Hỗ trợ giúp đỡ trong việc đi lại, như cung cấp phương tiện hoặc hướng dẫn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
travel assistance
Ví dụ câu với hỗ trợ đi lại / travel assistance
- 1
Chương trình hỗ trợ đi lại dành cho người cao tuổi.
The travel assistance program helps the elderly with transportation.
- 2
Bạn có thể yêu cầu hỗ trợ đi lại khi đến sân bay.
You can request travel assistance when arriving at the airport.
Ghi chú dùng từ hỗ trợ đi lại
Hỗ trợ đi lại giúp người dùng di chuyển dễ dàng hơn. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'transportation' (vận chuyển), 'guidance' (hướng dẫn), và 'mobility aid' (thiết bị hỗ trợ di chuyển).
Video minh hoạ hỗ trợ đi lại
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hỗ trợ đi lại
Câu hỏi thường gặp về "hỗ trợ đi lại"
Hỗ trợ đi lại tiếng Anh là gì?
Hỗ trợ đi lại tiếng Anh là "travel assistance" (cụm từ), nghĩa là: Hỗ trợ giúp đỡ trong việc đi lại, như cung cấp phương tiện hoặc hướng dẫn.
"travel assistance" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"travel assistance" nghĩa tiếng Việt là "hỗ trợ đi lại". Hỗ trợ đi lại giúp người dùng di chuyển dễ dàng hơn.
Phát âm "travel assistance" như thế nào?
"travel assistance" có phiên âm IPA /ˈtræv.əl əˈsɪs.təns/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "travel assistance"?
The travel assistance program helps the elderly with transportation. — Chương trình hỗ trợ đi lại dành cho người cao tuổi.