Tiếng Việt
Di sản văn hóa tiếng Anh là gì?
di sản văn hóa tiếng Anh là Cultural heritage /ˈkʌlʧərəl ˈhɛrətəʤ/. Di sản văn hóa là các giá trị, truyền thống, di tích, và tác phẩm nghệ thuật do tổ tiên để lại, phản ánh bản sắc và lịch sử của một cộng đồng hoặc quốc gia.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Cultural heritage
Ví dụ câu với di sản văn hóa / Cultural heritage
- 1
Di sản văn hóa của Việt Nam bao gồm các di tích lịch sử và truyền thống dân gian.
Vietnam's cultural heritage includes historical sites and folk traditions.
- 2
Bảo tồn di sản văn hóa là nhiệm vụ của mỗi quốc gia.
Preserving cultural heritage is the responsibility of every nation.
Ghi chú dùng từ di sản văn hóa
Di sản văn hóa gồm các di tích, truyền thống, và tác phẩm nghệ thuật. Các thuật ngữ liên quan: di tích (historical site), truyền thống (tradition), nghệ thuật (art).
Video minh hoạ di sản văn hóa
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với di sản văn hóa
- di sản văn hóa thế giớiWorld Cultural Heritage
- di sản văn hóa phi vật thểIntangible Cultural Heritage
- vănLiterature
- di sảnheritage
- văn hóaculture
- nhà cổheritage house
- Văn hiếnliterary and cultural heritage
- gia truyềnheritage
- khu di tíchHeritage site
- nghề gia truyềnheritage profession
- văn hóa vật thểtangible cultural heritage
- ngàn năm văn hiếna thousand years of cultural heritage
Câu hỏi thường gặp về "di sản văn hóa"
Di sản văn hóa tiếng Anh là gì?
Di sản văn hóa tiếng Anh là "Cultural heritage" (danh từ), nghĩa là: Di sản văn hóa là các giá trị, truyền thống, di tích, và tác phẩm nghệ thuật do tổ tiên để lại, phản ánh bản sắc và lịch sử của một cộng đồng hoặc quốc gia.
"Cultural heritage" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Cultural heritage" nghĩa tiếng Việt là "di sản văn hóa". Di sản văn hóa gồm các di tích, truyền thống, và tác phẩm nghệ thuật.
Phát âm "Cultural heritage" như thế nào?
"Cultural heritage" có phiên âm IPA /ˈkʌlʧərəl ˈhɛrətəʤ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Cultural heritage"?
Vietnam's cultural heritage includes historical sites and folk traditions. — Di sản văn hóa của Việt Nam bao gồm các di tích lịch sử và truyền thống dân gian.