The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Đi tây tiếng Anh là gì?

đi tây tiếng Anh là Go west /ɡəʊ wɛst/. Đi về hướng tây, thường để chỉ di chuyển hoặc hướng về phía tây của một khu vực hoặc điểm xuất phát.

Hình minh hoạ "đi tây" tiếng Anh là "Go west"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Go west

Động từ
/ɡəʊ wɛst/

Ví dụ câu với đi tây / Go west

  1. 1

    Chúng tôi quyết định đi tây để tránh bão.

    We decided to go west to avoid the storm.

  2. 2

    Họ đã đi tây trong hành trình khám phá của mình.

    They went west during their exploration journey.

Ghi chú dùng từ đi tây

Đi tây là hành động di chuyển về hướng tây. Các từ liên quan gồm có 'đi đông' (go east), 'đi nam' (go south), 'đi bắc' (go north).

Video minh hoạ đi tây

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với đi tây

Câu hỏi thường gặp về "đi tây"

Đi tây tiếng Anh là gì?

Đi tây tiếng Anh là "Go west" (động từ), nghĩa là: Đi về hướng tây, thường để chỉ di chuyển hoặc hướng về phía tây của một khu vực hoặc điểm xuất phát.

"Go west" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Go west" nghĩa tiếng Việt là "đi tây". Đi tây là hành động di chuyển về hướng tây.

Phát âm "Go west" như thế nào?

"Go west" có phiên âm IPA /ɡəʊ wɛst/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Go west"?

We decided to go west to avoid the storm. — Chúng tôi quyết định đi tây để tránh bão.