The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Khu di tích tiếng Anh là gì?

khu di tích tiếng Anh là Heritage site /ˈhɛrɪtɪʤ saɪt/. Di tích lịch sử hoặc văn hóa được bảo tồn để giữ gìn giá trị truyền thống và lịch sử của một địa phương hoặc quốc gia.

Hình minh hoạ "khu di tích" tiếng Anh là "Heritage site"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Heritage site

Danh từ
/ˈhɛrɪtɪʤ saɪt/

Ví dụ câu với khu di tích / Heritage site

  1. 1

    The ancient temple is a famous heritage site in Vietnam.

    Di tích cổ xưa là một điểm du lịch nổi bật ở Việt Nam.

  2. 2

    Many tourists visit heritage sites to learn about the history.

    Nhiều khách du lịch đến thăm các khu di tích để tìm hiểu về lịch sử.

Ghi chú dùng từ khu di tích

Khu di tích là nơi lưu giữ các di vật, kiến trúc cổ có giá trị văn hóa, lịch sử. Các thuật ngữ liên quan: 'heritage', 'cultural site', 'historical monument'.

Video minh hoạ khu di tích

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với khu di tích

Câu hỏi thường gặp về "khu di tích"

Khu di tích tiếng Anh là gì?

Khu di tích tiếng Anh là "Heritage site" (danh từ), nghĩa là: Di tích lịch sử hoặc văn hóa được bảo tồn để giữ gìn giá trị truyền thống và lịch sử của một địa phương hoặc quốc gia.

"Heritage site" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Heritage site" nghĩa tiếng Việt là "khu di tích". Khu di tích là nơi lưu giữ các di vật, kiến trúc cổ có giá trị văn hóa, lịch sử.

Phát âm "Heritage site" như thế nào?

"Heritage site" có phiên âm IPA /ˈhɛrɪtɪʤ saɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Heritage site"?

Di tích cổ xưa là một điểm du lịch nổi bật ở Việt Nam. — The ancient temple is a famous heritage site in Vietnam.