Tiếng Việt
Di truyền tiếng Anh là gì?
di truyền tiếng Anh là heredity /həˈrɛdəti/. Di truyền là quá trình truyền đặc điểm từ thế hệ này sang thế hệ khác qua gen.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
heredity
Ví dụ câu với di truyền / heredity
- 1
Di truyền đóng vai trò quan trọng trong việc xác định các đặc điểm di truyền của con người.
Heredity plays a crucial role in determining human traits.
- 2
Các bệnh di truyền có thể truyền từ cha mẹ sang con cái qua gen.
Genetic disorders can be inherited from parents to children.
Ghi chú dùng từ di truyền
Di truyền liên quan đến việc truyền đặc điểm qua gen, gồm các thuật ngữ như gen, di truyền học, và di truyền học phân tử.
Video minh hoạ di truyền
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với di truyền
Câu hỏi thường gặp về "di truyền"
Di truyền tiếng Anh là gì?
Di truyền tiếng Anh là "heredity" (danh từ), nghĩa là: Di truyền là quá trình truyền đặc điểm từ thế hệ này sang thế hệ khác qua gen.
"heredity" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"heredity" nghĩa tiếng Việt là "di truyền". Di truyền liên quan đến việc truyền đặc điểm qua gen, gồm các thuật ngữ như gen, di truyền học, và di truyền học phân tử.
Phát âm "heredity" như thế nào?
"heredity" có phiên âm IPA /həˈrɛdəti/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "heredity"?
Heredity plays a crucial role in determining human traits. — Di truyền đóng vai trò quan trọng trong việc xác định các đặc điểm di truyền của con người.