Tiếng Việt
Quỹ từ thiện tiếng Anh là gì?
quỹ từ thiện tiếng Anh là Charity fund /ˈʧærɪti fʌnd/. Quỹ dùng để quyên góp và phân phối cho các hoạt động từ thiện.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Charity fund
Ví dụ câu với quỹ từ thiện / Charity fund
- 1
The charity fund was used to build a new hospital.
Quỹ từ thiện đã được sử dụng để xây dựng một bệnh viện mới.
- 2
Donations to the charity fund increased this year.
Các khoản quyên góp cho quỹ từ thiện đã tăng trong năm nay.
Ghi chú dùng từ quỹ từ thiện
Quỹ từ thiện là nơi tập hợp các khoản đóng góp để giúp đỡ cộng đồng. Các thuật ngữ liên quan: 'donation' (quyên góp), 'philanthropy' (từ thiện), 'nonprofit' (phi lợi nhuận).
Video minh hoạ quỹ từ thiện
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với quỹ từ thiện
Câu hỏi thường gặp về "quỹ từ thiện"
Quỹ từ thiện tiếng Anh là gì?
Quỹ từ thiện tiếng Anh là "Charity fund" (danh từ), nghĩa là: Quỹ dùng để quyên góp và phân phối cho các hoạt động từ thiện.
"Charity fund" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Charity fund" nghĩa tiếng Việt là "quỹ từ thiện". Quỹ từ thiện là nơi tập hợp các khoản đóng góp để giúp đỡ cộng đồng.
Phát âm "Charity fund" như thế nào?
"Charity fund" có phiên âm IPA /ˈʧærɪti fʌnd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Charity fund"?
Quỹ từ thiện đã được sử dụng để xây dựng một bệnh viện mới. — The charity fund was used to build a new hospital.