Tiếng Việt
Tiền từ thiện tiếng Anh là gì?
tiền từ thiện tiếng Anh là charity /ˈʧærɪti/. Từ dùng để chỉ hành động hoặc tổ chức giúp đỡ người nghèo hoặc các mục đích nhân đạo.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
charity
Ví dụ câu với tiền từ thiện / charity
- 1
Cô ấy quyên góp tiền cho tổ chức từ thiện địa phương.
She donated money to the local charity.
- 2
Họ tổ chức một buổi gây quỹ từ thiện để giúp đỡ trẻ em nghèo.
They organized a charity fundraiser to help poor children.
Ghi chú dùng từ tiền từ thiện
Từ 'charity' đề cập đến hoạt động hoặc tổ chức nhằm giúp đỡ người khác hoặc các mục đích nhân đạo. Các từ liên quan gồm 'philanthropy' (từ thiện rộng lớn hơn), 'donation' (quyên góp), và 'nonprofit' (phi lợi nhuận).
Video minh hoạ tiền từ thiện
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tiền từ thiện
Câu hỏi thường gặp về "tiền từ thiện"
Tiền từ thiện tiếng Anh là gì?
Tiền từ thiện tiếng Anh là "charity" (danh từ), nghĩa là: Từ dùng để chỉ hành động hoặc tổ chức giúp đỡ người nghèo hoặc các mục đích nhân đạo.
"charity" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"charity" nghĩa tiếng Việt là "tiền từ thiện". Từ 'charity' đề cập đến hoạt động hoặc tổ chức nhằm giúp đỡ người khác hoặc các mục đích nhân đạo.
Phát âm "charity" như thế nào?
"charity" có phiên âm IPA /ˈʧærɪti/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "charity"?
She donated money to the local charity. — Cô ấy quyên góp tiền cho tổ chức từ thiện địa phương.