Tiếng Việt
Khảo sát địa chất tiếng Anh là gì?
khảo sát địa chất tiếng Anh là geological survey /ˌʤiəˈlɑʤɪkəl ˈsɜrˌveɪ/. Cuộc khảo sát nhằm nghiên cứu đặc điểm và thành phần của lớp đất đá trong một khu vực để phục vụ cho các mục đích khai thác hoặc nghiên cứu khoa học.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
geological survey
Ví dụ câu với khảo sát địa chất / geological survey
- 1
Các nhà địa chất thực hiện khảo sát địa chất để xác định vị trí phù hợp cho khai thác mỏ.
Geological surveys are essential for identifying mineral-rich areas.
- 2
Kết quả khảo sát địa chất giúp các kỹ sư xây dựng lên kế hoạch cho dự án lớn.
The results of the geological survey informed the engineers' planning.
Ghi chú dùng từ khảo sát địa chất
Khảo sát địa chất là quá trình nghiên cứu lớp đất đá của một khu vực. Các thuật ngữ liên quan gồm 'địa chất' (geology), 'khoáng sản' (minerals), 'địa chất học' (geology science).
Video minh hoạ khảo sát địa chất
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với khảo sát địa chất
Câu hỏi thường gặp về "khảo sát địa chất"
Khảo sát địa chất tiếng Anh là gì?
Khảo sát địa chất tiếng Anh là "geological survey" (danh từ), nghĩa là: Cuộc khảo sát nhằm nghiên cứu đặc điểm và thành phần của lớp đất đá trong một khu vực để phục vụ cho các mục đích khai thác hoặc nghiên cứu khoa học.
"geological survey" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"geological survey" nghĩa tiếng Việt là "khảo sát địa chất". Khảo sát địa chất là quá trình nghiên cứu lớp đất đá của một khu vực.
Phát âm "geological survey" như thế nào?
"geological survey" có phiên âm IPA /ˌʤiəˈlɑʤɪkəl ˈsɜrˌveɪ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "geological survey"?
Geological surveys are essential for identifying mineral-rich areas. — Các nhà địa chất thực hiện khảo sát địa chất để xác định vị trí phù hợp cho khai thác mỏ.