The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Bản đồ địa chất tiếng Anh là gì?

bản đồ địa chất tiếng Anh là Geological map /ˌʤiːəˈlɒʤɪkəl mæp/. Bản đồ thể hiện phân bố các loại đá, cấu trúc địa chất và các đặc điểm địa chất khác của một khu vực.

Hình minh hoạ "bản đồ địa chất" tiếng Anh là "Geological map"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Geological map

Danh từ
/ˌʤiːəˈlɒʤɪkəl mæp/

Ví dụ câu với bản đồ địa chất / Geological map

  1. 1

    Các nhà địa chất sử dụng bản đồ địa chất để xác định các khu vực có thể chứa khoáng sản.

    Geologists use geological maps to identify areas that may contain mineral deposits.

  2. 2

    Bản đồ địa chất giúp hiểu rõ cấu trúc của lớp đất và đá dưới mặt đất.

    A geological map helps to understand the structure of soil and rock layers beneath the surface.

Ghi chú dùng từ bản đồ địa chất

Bản đồ địa chất là công cụ quan trọng trong địa chất học, liên quan đến các thuật ngữ như 'địa chất' (geology), 'khoáng sản' (minerals), 'cấu trúc' (structure).

Video minh hoạ bản đồ địa chất

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với bản đồ địa chất

Câu hỏi thường gặp về "bản đồ địa chất"

Bản đồ địa chất tiếng Anh là gì?

Bản đồ địa chất tiếng Anh là "Geological map" (danh từ), nghĩa là: Bản đồ thể hiện phân bố các loại đá, cấu trúc địa chất và các đặc điểm địa chất khác của một khu vực.

"Geological map" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Geological map" nghĩa tiếng Việt là "bản đồ địa chất". Bản đồ địa chất là công cụ quan trọng trong địa chất học, liên quan đến các thuật ngữ như 'địa chất' (geology), 'khoáng sản' (minerals), 'cấu trúc' (structure).

Phát âm "Geological map" như thế nào?

"Geological map" có phiên âm IPA /ˌʤiːəˈlɒʤɪkəl mæp/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Geological map"?

Geologists use geological maps to identify areas that may contain mineral deposits. — Các nhà địa chất sử dụng bản đồ địa chất để xác định các khu vực có thể chứa khoáng sản.