Tiếng Việt
Khoan khảo sát địa chất tiếng Anh là gì?
khoan khảo sát địa chất tiếng Anh là geotechnical drilling /ˌdʒiːəʊˈtɛknɪkəl ˈdrɪlɪŋ/. Việc khoan để khảo sát đặc tính của đất đá dưới mặt đất nhằm phục vụ công trình xây dựng hoặc nghiên cứu địa chất.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
geotechnical drilling
Ví dụ câu với khoan khảo sát địa chất / geotechnical drilling
- 1
Công ty đã thực hiện khoan khảo sát địa chất để đánh giá nền móng cho dự án mới.
The company conducted geotechnical drilling to assess the soil conditions for the new project.
- 2
Kết quả khoan khảo sát địa chất cho thấy đất yếu ở tầng trên cùng.
The results of geotechnical drilling indicated weak soil in the upper layer.
Ghi chú dùng từ khoan khảo sát địa chất
Khoan khảo sát địa chất giúp xác định đặc tính đất đá dưới mặt đất, liên quan đến các thuật ngữ như 'địa chất', 'địa kỹ thuật', 'địa chất công trình'.
Video minh hoạ khoan khảo sát địa chất
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với khoan khảo sát địa chất
Câu hỏi thường gặp về "khoan khảo sát địa chất"
Khoan khảo sát địa chất tiếng Anh là gì?
Khoan khảo sát địa chất tiếng Anh là "geotechnical drilling" (danh từ), nghĩa là: Việc khoan để khảo sát đặc tính của đất đá dưới mặt đất nhằm phục vụ công trình xây dựng hoặc nghiên cứu địa chất.
"geotechnical drilling" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"geotechnical drilling" nghĩa tiếng Việt là "khoan khảo sát địa chất". Khoan khảo sát địa chất giúp xác định đặc tính đất đá dưới mặt đất, liên quan đến các thuật ngữ như 'địa chất', 'địa kỹ thuật', 'địa chất công trình'.
Phát âm "geotechnical drilling" như thế nào?
"geotechnical drilling" có phiên âm IPA /ˌdʒiːəʊˈtɛknɪkəl ˈdrɪlɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "geotechnical drilling"?
The company conducted geotechnical drilling to assess the soil conditions for the new project. — Công ty đã thực hiện khoan khảo sát địa chất để đánh giá nền móng cho dự án mới.