Tiếng Việt
Địa ốc ngân hàng tiếng Anh là gì?
địa ốc ngân hàng tiếng Anh là Bank-owned real estate /bæŋk oʊnd ˈriːəl ɪˈsteɪt/. Bất động sản do ngân hàng sở hữu sau khi thu hồi nợ không thành công.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Bank-owned real estate
Ví dụ câu với địa ốc ngân hàng / Bank-owned real estate
- 1
The bank-owned real estate was auctioned to recover the loan.
Ngân hàng đã bán đấu giá bất động sản để thu hồi khoản vay.
- 2
They are interested in purchasing bank-owned real estate for investment.
Họ quan tâm đến việc mua bất động sản do ngân hàng sở hữu để đầu tư.
Ghi chú dùng từ địa ốc ngân hàng
Thuật ngữ này đề cập đến bất động sản thuộc sở hữu của ngân hàng sau khi khách hàng không trả nợ. Các từ liên quan: foreclosure (tịch thu), repossession (thu hồi), distressed property (bất động sản gặp khó khăn tài chính).
Video minh hoạ địa ốc ngân hàng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với địa ốc ngân hàng
Câu hỏi thường gặp về "địa ốc ngân hàng"
Địa ốc ngân hàng tiếng Anh là gì?
Địa ốc ngân hàng tiếng Anh là "Bank-owned real estate" (danh từ), nghĩa là: Bất động sản do ngân hàng sở hữu sau khi thu hồi nợ không thành công.
"Bank-owned real estate" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Bank-owned real estate" nghĩa tiếng Việt là "địa ốc ngân hàng". Thuật ngữ này đề cập đến bất động sản thuộc sở hữu của ngân hàng sau khi khách hàng không trả nợ.
Phát âm "Bank-owned real estate" như thế nào?
"Bank-owned real estate" có phiên âm IPA /bæŋk oʊnd ˈriːəl ɪˈsteɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Bank-owned real estate"?
Ngân hàng đã bán đấu giá bất động sản để thu hồi khoản vay. — The bank-owned real estate was auctioned to recover the loan.