Tiếng Việt
Địa vị xã hội tiếng Anh là gì?
địa vị xã hội tiếng Anh là social status /ˈsoʊʃəl ˈstætəs/. Vị trí hoặc địa vị của một người trong xã hội dựa trên các yếu tố như tài chính, quyền lực hoặc danh tiếng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
social status
Ví dụ câu với địa vị xã hội / social status
- 1
Anh ấy đã nâng cao địa vị xã hội của mình qua giáo dục và thành công nghề nghiệp.
He has elevated his social status through education and professional success.
- 2
Trong nhiều nền văn hóa, địa vị xã hội ảnh hưởng lớn đến cuộc sống hàng ngày của mọi người.
In many cultures, social status greatly influences people's daily lives.
Ghi chú dùng từ địa vị xã hội
Địa vị xã hội đề cập đến vị trí của một người trong xã hội dựa trên các yếu tố như giàu có, quyền lực hoặc danh tiếng. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'class' (gọi là 'giai cấp'), 'prestige' (danh tiếng), và 'hierarchy' (cơ cấu phân cấp).
Video minh hoạ địa vị xã hội
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với địa vị xã hội
Câu hỏi thường gặp về "địa vị xã hội"
Địa vị xã hội tiếng Anh là gì?
Địa vị xã hội tiếng Anh là "social status" (danh từ), nghĩa là: Vị trí hoặc địa vị của một người trong xã hội dựa trên các yếu tố như tài chính, quyền lực hoặc danh tiếng.
"social status" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"social status" nghĩa tiếng Việt là "địa vị xã hội". Địa vị xã hội đề cập đến vị trí của một người trong xã hội dựa trên các yếu tố như giàu có, quyền lực hoặc danh tiếng.
Phát âm "social status" như thế nào?
"social status" có phiên âm IPA /ˈsoʊʃəl ˈstætəs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "social status"?
He has elevated his social status through education and professional success. — Anh ấy đã nâng cao địa vị xã hội của mình qua giáo dục và thành công nghề nghiệp.