Tiếng Việt
Địa vị cao trọng tiếng Anh là gì?
địa vị cao trọng tiếng Anh là High status /haɪ ˈsteɪtəs/. Vị trí hoặc địa vị xã hội cao, được tôn trọng trong cộng đồng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
High status
Ví dụ câu với địa vị cao trọng / High status
- 1
Anh ấy đã đạt được địa vị cao trọng trong giới doanh nhân.
He has achieved high status in the business community.
- 2
Trong xã hội, địa vị cao trọng thường đi kèm với quyền lực và ảnh hưởng.
In society, high status often comes with power and influence.
Ghi chú dùng từ địa vị cao trọng
Địa vị cao trọng thể hiện vị trí xã hội đáng kính. Các từ liên quan: 'quyền lực' (power), 'uy tín' (prestige), 'địa vị xã hội' (social status).
Video minh hoạ địa vị cao trọng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với địa vị cao trọng
Câu hỏi thường gặp về "địa vị cao trọng"
Địa vị cao trọng tiếng Anh là gì?
Địa vị cao trọng tiếng Anh là "High status" (danh từ), nghĩa là: Vị trí hoặc địa vị xã hội cao, được tôn trọng trong cộng đồng.
"High status" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"High status" nghĩa tiếng Việt là "địa vị cao trọng". Địa vị cao trọng thể hiện vị trí xã hội đáng kính.
Phát âm "High status" như thế nào?
"High status" có phiên âm IPA /haɪ ˈsteɪtəs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "High status"?
He has achieved high status in the business community. — Anh ấy đã đạt được địa vị cao trọng trong giới doanh nhân.