Tiếng Việt
Điểm kiểm tra hệ số 1 tiếng Anh là gì?
điểm kiểm tra hệ số 1 tiếng Anh là test score with the coefficient of 1 /tɛst skɔr wɪð ðə ˌkoʊəˈfɪʃənt ʌv 1/. Điểm số trong kiểm tra không có trọng số, mỗi bài kiểm tra đều có giá trị như nhau.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
test score with the coefficient of 1
Ví dụ câu với điểm kiểm tra hệ số 1 / test score with the coefficient of 1
- 1
She received a high test score with the coefficient of 1.
Cô ấy đã nhận điểm kiểm tra cao với hệ số 1.
- 2
His test score with the coefficient of 1 was used to calculate his final grade.
Điểm kiểm tra của anh ấy với hệ số 1 đã được dùng để tính điểm cuối cùng.
Ghi chú dùng từ điểm kiểm tra hệ số 1
Điểm kiểm tra hệ số 1 thể hiện điểm số không bị nhân trọng số, thường dùng trong các kỳ thi. Các thuật ngữ liên quan: 'weighted score' (điểm có trọng số), 'final grade' (điểm cuối kỳ), 'assessment' (đánh giá).
Video minh hoạ điểm kiểm tra hệ số 1
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với điểm kiểm tra hệ số 1
Câu hỏi thường gặp về "điểm kiểm tra hệ số 1"
Điểm kiểm tra hệ số 1 tiếng Anh là gì?
Điểm kiểm tra hệ số 1 tiếng Anh là "test score with the coefficient of 1" (danh từ), nghĩa là: Điểm số trong kiểm tra không có trọng số, mỗi bài kiểm tra đều có giá trị như nhau.
"test score with the coefficient of 1" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"test score with the coefficient of 1" nghĩa tiếng Việt là "điểm kiểm tra hệ số 1". Điểm kiểm tra hệ số 1 thể hiện điểm số không bị nhân trọng số, thường dùng trong các kỳ thi.
Phát âm "test score with the coefficient of 1" như thế nào?
"test score with the coefficient of 1" có phiên âm IPA /tɛst skɔr wɪð ðə ˌkoʊəˈfɪʃənt ʌv 1/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "test score with the coefficient of 1"?
Cô ấy đã nhận điểm kiểm tra cao với hệ số 1. — She received a high test score with the coefficient of 1.