The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Điểm miệng tiếng Anh là gì?

điểm miệng tiếng Anh là oral examination score /ˈɔrəl ɪgˌzæməˈneɪʃən skɔr/. Điểm số đạt được trong kỳ thi miệng, thường dùng trong giáo dục để đánh giá kỹ năng nói của học sinh hoặc sinh viên.

Hình minh hoạ "điểm miệng" tiếng Anh là "oral examination score"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

oral examination score

Danh từ
/ˈɔrəl ɪgˌzæməˈneɪʃən skɔr/

Ví dụ câu với điểm miệng / oral examination score

  1. 1

    Cô ấy đã đạt điểm cao trong kỳ thi miệng.

    She scored high on her oral examination.

  2. 2

    Điểm miệng của anh ấy khá tốt, thể hiện rõ kỹ năng giao tiếp.

    His oral examination score was quite good, showing clear communication skills.

Ghi chú dùng từ điểm miệng

Điểm miệng liên quan đến các thuật ngữ như 'điểm thi' (exam score), 'kỹ năng giao tiếp' (communication skills), và 'đánh giá' (assessment).

Video minh hoạ điểm miệng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với điểm miệng

Câu hỏi thường gặp về "điểm miệng"

Điểm miệng tiếng Anh là gì?

Điểm miệng tiếng Anh là "oral examination score" (danh từ), nghĩa là: Điểm số đạt được trong kỳ thi miệng, thường dùng trong giáo dục để đánh giá kỹ năng nói của học sinh hoặc sinh viên.

"oral examination score" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"oral examination score" nghĩa tiếng Việt là "điểm miệng". Điểm miệng liên quan đến các thuật ngữ như 'điểm thi' (exam score), 'kỹ năng giao tiếp' (communication skills), và 'đánh giá' (assessment).

Phát âm "oral examination score" như thế nào?

"oral examination score" có phiên âm IPA /ˈɔrəl ɪgˌzæməˈneɪʃən skɔr/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "oral examination score"?

She scored high on her oral examination. — Cô ấy đã đạt điểm cao trong kỳ thi miệng.